Nét Văn hóa Nhật Bản

Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana, cách đọc, viết, học phát âm

CÁCH PHÁT ÂM BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG NHẬT HIRAGANA

Trước khi học đến cách đọc của hiragana, bạn phải bắt đầu từ việc học cách phát âm nó. Việc phát âm liên quan trực tiếp đến kỹ năng nghe và nói, nên chúng tôi sẽ khái quát bằng video sau đây. (Xem từ giây thứ 40)
Nếu bạn đã học được cách phát âm các các nguyên âm trong bảng hiragana, hãy chuyển sang phần tiếp theo, hướng dẫn về cách đọc của chúng.

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật

あ(a) - い(i) - う(u) - え(e) - お(o)
Đây là hàng đầu tiên, và cũng là hàng quan trọng nhất trong bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana. Nó quyết định cách phát âm của tất cả các hàng theo sau. Về cơ bản, các hàng sau đó đều có cách phát âm là a-i-u-e-u đi kèm với các phụ âm khác nhau. Năm nguyên âm a-i-u-e-o sẽ được lặp lại liên tục, nên ngay từ ban đầu, bạn phải nắm rõ được cách phát âm chuẩn xác của những nguyên âm này.
あ được phát âm giống với chữ “a” trong từ “ba má” hay “cái ca”

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật - あ(a) - い(i) - う(u) - え(e) - お(o)
Để ghi nhớ chữ cái này, hãy nhìn vào ký tự “A” được lồng trong nó. Trong bảng hiragana, chữ お nhìn cũng khá giống với あ, nhưng lại không có ký tự “A” như trên, đây là cách mà bạn có thể phân biệt chúng.
い được phát âm giống với “I” trong từ “hòn bi” hay “xuyến chi”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - い được phát âm giống với “I” trong từ “hòn bi” hay “xuyến chi”
Để ghi nhớ chữ này, hãy nghĩ đến hình ảnh hai con lươn đặt cạnh nhau. Trong tiếng Anh, con lươn là “eel” cũng có cách đọc gần giống với い.
う có cách phát âm giống với “u” trong “thầy u” hay “xe lu”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - う có cách phát âm giống với “u” trong “thầy u” hay “xe lu”
Trong ảnh, bạn có thể thấy một chữ “U” nằm ngang được lồng vào, đây sẽ là cách để bạn ghi nhớ chữ cái này.
え được phát âm là “ê”, giống như trong “con bê” hay “chê bai”
Bảng chữ cái tiếng Nật - え được phát âm là “ê”, giống như trong “con bê” hay “chê bai”
Để ghi nhớ chữ cái này, hãy liên tưởng đến hình ảnh một con chim với lông mào trên đầu.
お có cách phát âm giống với “ô” trong “cái ô” hay “phô bày”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - お có cách phát âm giống với “ô” trong “cái ô” hay “phô bày”
Bạn có thể thấy hai chữ “o” được lồng trong chữ cái này không? Trong bộ gõ tiếng Việt, chúng ta sẽ gõ chữ “o” hai lần để tạo thành “ô”. Đây sẽ là cách giúp bạn ghi nhớ chữ hiragana này.

か(ka) - き(ki) - く(ku) - け(ke) - こ(ko)
Hàng tiếp theo trong bảng chữ cái hiragana là hàng “K”. Các bạn chỉ cần ghép phụ âm “k” với các nguyên âm cơ bản trong tiếng Nhật để tạo thành cách đọc ka-ki-ku-ke-ko. Trong hàng này, không có trường hợp đặc biệt nào cả.
か là cách ghép giữa “k” với âm “あ”, ta đọc là “ka”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - か(ka) - き(ki) - く(ku) - け(ke) - こ(ko)

き là sự kết hợp của “k” với âm “い”, có cách đọc là “ki”
Học bảng chữ cái tiếng Nhật - き là sự kết hợp của “k” với âm “い”, có cách đọc là “ki”
Như trong ảnh, chữ き có hình ảnh tương đối giống với chiếc chìa khóa, trong tiếng Anh đọc là “key”.

く là cách ghép giữa “k” với âm “う”, tạo nên  “ku”
Học đọc, phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật - く là cách ghép giữa “k” với âm “う”, tạo nên  “ku”
Hãy liên tưởng đến hình ảnh của mỏ chim, phát ra âm thanh “ku ku, ku ku”

け là sự kết hợp của “k” với âm “え”, tạo thành “ke”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - け là sự kết hợp của “k” với âm “え”, tạo thành “ke”
Các bạn thấy đấy, chữ này tương đối giống với cái chum đúng không, mà trong tiếng Anh, chum là “keg”.

こ là cách ghép giữa “k” với “お”, tạo thành “ko”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - こ là cách ghép giữa “k” với “お”, tạo thành “ko”

さ(sa) - し(shi) - す(su) - せ(se) - そ(so)
Tiếp theo là hàng “- “. Có một trường hợp ngoại lệ trong hàng này. Khi đi với nguyên âm “I”, ta sẽ có cách viết là “shi”, phát âm giống “she” (cô ấy) trong tiếng Anh. Trong hàng này, ta sẽ học các chữ cái sa-shi-su-se-so.
さ là cách ghép giữa “s” với âm “あ”, ta đọc là “sa”
Chữ cái tiếng Nhật - さ là cách ghép giữa “s” với âm “あ”, ta đọc là “sa”

し là sự kết hợp của “sh” với âm “い”, có cách đọc là “shi”
Cách viết bảng chữ cái tiếng Nhật - し là sự kết hợp của “sh” với âm “い”, có cách đọc là “shi”
Đây là trường hợp đặc biệt đầu tiên chúng ta gặp trong bảng chữ cái hiragana. Thay vì viết là “si”, ta sẽ viết là “shi”. Nhưng thỉnh thoảng, bạn sẽ vẫn có thể nhìn thấy cách viết “si” trong romaji.

す là cách ghép giữa “s” với âm “う”, tạo nên  “su”
Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật - す là cách ghép giữa “s” với âm “う”, tạo nên  “su”

せ là sự kết hợp của “s” với âm “え”, tạo thành “se”
Cách học phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật - す là cách ghép giữa “s” với âm “う”, tạo nên  “su”
そ là cách ghép giữa “s” với “お”, tạo thành “so”
Phát âm tiếng Nhật - そ là cách ghép giữa “s” với “お”, tạo thành “so”

た(ta) - ち(chi) - つ(tsu) - て(te) - と(to)
Đây là hàng thứ tư trong bảng hiragana, hàng “T-“. Trong hàng này, bạn sẽ thấy kỹ thuật ghi nhớ bằng hình ảnh đem lại hiệu quả rõ rệt. Giống với hàng “S-“, hàng “T-“ cũng có các trường hợp đặc biệt ở hai chữ ち(chi) và つ (tsu).
Như vậy, ở hàng này, ta sẽ có ta-chi-tsu-te-to.
た là cách ghép giữa “t” với âm “あ”, ta đọc là “ta”
Học cách phát âm tiếng Nhật chuẩn - た là cách ghép giữa “t” với âm “あ”, ta đọc là “ta”
Ta có thể nhận thấy, chữ “ta” viết bằng ký tự Latinh đã được lồng ngay trong chữ hiragana.
ち là sự kết hợp của “ch” với âm “い”, có cách đọc là “chi”
Học chữ cái tiếng Nhật  - ち là sự kết hợp của “ch” với âm “い”, có cách đọc là “chi”
Dù cũng thuộc hàng T nhưng chữ cái này sẽ được đọc là “chi”, chứ không phải là “ti”.
つ là cách ghép giữa “ts” với âm “う”, tạo nên  “tsu”
Học bảng chữ cái tiếng Nhật - つ là cách ghép giữa “ts” với âm “う”, tạo nên  “tsu”
Đây lại là một trường hợp ngoại lệ khác, chúng ta sẽ đọc là “tsu” thay vì “tu”.
て là sự kết hợp của “t” với âm “え”, tạo thành “te”
Học phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật - て là sự kết hợp của “t” với âm “え”, tạo thành “te”

と là cách ghép giữa “t” với “お”, tạo thành “to”
Học chữ cái tiếng Nhật - と là cách ghép giữa “t” với “お”, tạo thành “to”

な(na) - に(ni) - ぬ(nu) - ね(ne) - の(no)

な là cách ghép giữa “n” với âm “あ”, ta đọc là “na”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - な(na) - に(ni) - ぬ(nu) - ね(ne) - の(no)

に là sự kết hợp của “n” với âm “い”, có cách đọc là “ni”
Cách phát âm tiếng Nhật  - に là sự kết hợp của “n” với âm “い”, có cách đọc là “ni”

ぬ là cách ghép giữa “n” với âm “う”, tạo nên  “nu”
Phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật - ぬ là cách ghép giữa “n” với âm “う”, tạo nên  “nu”
Như trong ảnh, chữ cái này được biểu tượng hóa bằng hình ảnh sợi mì, mà mì trong tiếng Anh là “noodles”, có cách đọc của âm đầu giống với “nu”.
ね là sự kết hợp của “n” với âm “え”, tạo thành “ne”
Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật - ね là sự kết hợp của “n” với âm “え”, tạo thành “ne”
Chữ ね được hình ảnh hóa bằng con mèo, và trong tiếng Nhật, con mèo là ねこ.
の là cách ghép giữa “n” với “お”, tạo thành “no”
Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật - の là cách ghép giữa “n” với “お”, tạo thành “no”

は(ha) - ひ(hi) - ふ(fu) - へ(he) - ほ(ho)
は là cách ghép giữa “h” với âm “あ”, ta đọc là “ha”
Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật - は(ha) - ひ(hi) - ふ(fu) - へ(he) - ほ(ho)
Ký tự “H” và “a” đã được lồng vào trong chữ cái.
ひ là sự kết hợp của “h” với âm “い”, có cách đọc là “hi”
Bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana - ひ là sự kết hợp của “h” với âm “い”, có cách đọc là “hi”

ふ là cách ghép giữa “f/h” với âm “う”, tạo nên  “fu”
Học đọc, phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana - ふ là cách ghép giữa “f/h” với âm “う”, tạo nên  “fu”

へ là sự kết hợp của “h” với âm “え”, tạo thành “he”
Bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana - へ là sự kết hợp của “h” với âm “え”, tạo thành “he”

ほ là cách ghép giữa “h” với “お”, tạo thành “ho”

Học đọc bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana - ほ là cách ghép giữa “h” với “お”, tạo thành “ho”
ま(ma) - み(mi) - む(mu) - め(me) - も(mo)
ま là cách ghép giữa “m” với âm “あ”, ta đọc là “ma”
Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana - ま(ma) - み(mi) - む(mu) - め(me) - も(mo)

み là sự kết hợp của “m” với âm “い”, có cách đọc là “mi”
Cách học đọc viết bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana - み là sự kết hợp của “m” với âm “い”, có cách đọc là “mi”

む là cách ghép giữa “m” với âm “う”, tạo nên  “mu”
Cách đọc viết chữ Hiragana - む là cách ghép giữa “m” với âm “う”, tạo nên  “mu”

め là sự kết hợp của “m” với âm “え”, tạo thành “me”
Bảng chữ cái Hiragana - め là sự kết hợp của “m” với âm “え”, tạo thành “me”
Chữ め trong ảnh được biểu tượng hóa bằng hình ảnh con mắt. Và trong tiếng Nhật, con mắt cũng được đọc là め (me).
も là cách ghép giữa “m” với “お”, tạo thành “mo”
Cách học chữ Hiragana - も là cách ghép giữa “m” với “お”, tạo thành “mo”

や(ya) - ゆ(yu) - よ(yo)
Điều đặc biệt ở hàng này là chỉ có 3 chữ cái: ya, yu, yo mà không có ye và yi. Thực tế, ye và yi đã từng tồn tại, nhưng bây giờ người Nhật sẽ dùng えvàい thay thế do chúng có cách đọc khá tương tự.
や là cách ghép giữa “y” với âm “あ”, ta đọc là “ya”
Học bảng chữ cái tiếng Nhật - や(ya) - ゆ(yu) - よ(yo)

ゆ là cách ghép giữa “y” với âm “う”, tạo nên  “yu”
Bảng chữ cái Hiragana - ゆ là cách ghép giữa “y” với âm “う”, tạo nên  “yu”

よ là cách ghép giữa “y” với “お”, tạo thành “yo”
Học bảng chữ cái Hiragana - よ là cách ghép giữa “y” với “お”, tạo thành “yo”

ら(ra) - り(ri) - る(ru) - れ(re) - ろ(ro)
ら là cách ghép giữa “r” với âm “あ”, ta đọc là “ra”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - ら(ra) - り(ri) - る(ru) - れ(re) - ろ(ro)

り là sự kết hợp của “r” với âm “い”, có cách đọc là “ri”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - り là sự kết hợp của “r” với âm “い”, có cách đọc là “ri”

る là cách ghép giữa “r” với âm “う”, tạo nên  “ru”
Học đọc, viết bảng chữ cái tiếng Nhật - る là cách ghép giữa “r” với âm “う”, tạo nên  “ru”

れ là sự kết hợp của “r” với âm “え”, tạo thành “re”
Bảng chữ cái Hiragana - れ là sự kết hợp của “r” với âm “え”, tạo thành “re”

ろ là cách ghép giữa “r” với “お”, tạo thành “ro”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - ろ là cách ghép giữa “r” với “お”, tạo thành “ro”

わ(wa) - を(wo) - ん(n)
Đây là nhóm cuối cùng trong bảng chữ cái, bao gồm わ, を(phát âm giống お nhưng chỉ được dùng làm trợ từ), và ん (là  chữ cái duy nhất chỉ có 1 ký tự là phụ âm).
わ là cách ghép giữa “w” với âm “あ”, tạo nên  “wa”
Bảng chữ cái tiếng Nhật - わ là cách ghép giữa “w” với âm “あ”, tạo nên  “wa”
Chữ わ nhìn khá giống với れ、ぬ、め và đặc biệt làね.
を là sự kết hợp của “w” với âm “お”, tạo thành “wo”
Học chữ Hiragana trong tiếng Nhật - を là sự kết hợp của “w” với âm “お”, tạo thành “wo”
Âm “w” trong chữ cái này được phát âm rất nhẹ, gần như giống với âm câm. Nên ở một mức độ nào đó, bạn có thể phát âm nó giống với お.

ん chỉ có cách đọc là âm “-n”. Đây là chữ cái tiếng Nhật duy nhất chỉ gồm một phụ âm.
Cách học bảng chữ cái tiếng Nhật - ん chỉ có cách đọc là âm “-n”. Đây là chữ cái tiếng Nhật duy nhất chỉ gồm một phụ âm.

Học bảng chữ cái tiếng Nhật: Dakuten (Dấu ‘’)

Dakuten sử dụng những chữ cái hiragana bạn đã được học và add thêm một ký hiệu đặc biệt để thay đổi cách phát âm của những chữ cái đó. Ký hiệu này nhìn tương đối giống với dấu ngoặc kép, hay một hình tròn nhỏ.
Chỉ có 5 hàng trong bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana có thể đi với dakuten.
か → が
Tất cả các chữ cái thuộc hàng か đều có thể đi cùng dấu ‘’ để biến âm “K-“ trở thành âm “G-“.
さ → ざ
Khi chữ thuộc hàng  さ đi với dấu ‘’, có sẽ chuyển sang âm “Z-“. Ngoại trừ chữ し, khi đi với ‘’ nó sẽ chuyển thành “JI”.
た → だ
Với Dakuten, các chữ thuộc hàng た sẽ chuyển từ âm “T-“ sang âm “D-“, trừ 2 chữ cái là ち và つ.
ち và つ khi thêm ‘’ sẽ có cách phát âm gần giống với じ và ず, chứ không phải giống hệt. Để cụ thể hơn, cách phát âm của 2 chữ này sẽ là sự kết hợp của âm D- và Z- (dzu và dzi).
は → ば, ぱ
Điểm đặc biệt ở hàng は là nó có thể đi cùng cả 2 loại dấu Dakuten – dấu ‘’ và dấu khuyên tròn.
Khi dùng ‘’, âm H- sẽ chuyển sang âm B-, còn khi đi với dấu khuyên tròn, ta sẽ được âm P-
KẾT HỢP HIRAGANA
Ở phần này, bạn sẽ được học cách kết hợp hai kiểu ký tự với nhau để tạo thành âm ghép.
Chúng ta tập trung vào cách kết hợp các chữ ゃゅょ  nhỏ với các chữ có cách đọc thuộc cột い(
き、し、じ、に、...). Khi kết hợp những chữ này với nhau, bạn sẽ được một chữ cấu thành từ ký tự đầu tiên của chữ cái thuộc cột い và âm ゃゅょ nhỏ. Ví dụ:
き + ゃ → KIYA → KYA
じ + ょ → JIYO → JYO
Đây là danh sách đầy đủ:
きゃ、きゅ、きょ
ぎゃ、ぎゅ、ぎょ
しゃ、しゅ、しょ
じゃ、じゅ、じょ
ちゃ、ちゅ、ちょ
ぢゃ、ぢゅ、ぢょ (Gần như bạn sẽ không bao giờ gặp phải những chữ cái này)
にゃ、にゅ、にょ
ひゃ、ひゅ、ひょ
びゃ、びゅ、びょ
ぴゃ、ぴゅ、ぴょ
みゃ。みゅ、みょ
りゃ、りゅ、りょ
Chúng ta không có âm いゃcũng như không có sự kết hợp nào của những chữ cái thuộc hàng Y, vì chữ cái đầu tiên trong một âm ghép phải bao hàm một phụ âm “cứng”.
Chữ つ nhỏ (っ)
Để đơn giản, hãy coi っ là một cách để “nhân đôi phụ âm”. Có nghĩa là, mỗi phụ âm đứng sau nó sẽ được nhân đôi lên. Vì vậy, ta sẽ không đặt っ trước các nguyên âm あいうえお.
Hãy cùng nhìn một số ví dụ sau đây:
したい
しったい
かっこ
いた
いった
Điều này cũng dẫn đến sự thay đổi trong cách phát âm. Khi có っ, ta sẽ có một khoảng dừng rất ngắn trước nó và nhân đôi phụ âm đứng sau.


Learn more »

Các cách sử dụng của ばかり(bakari)

* Động từ (thể quá khứ) + ばかり (bakari) = vừa làm xong  việc gì食べる (taberu) : Ăn
Chia về thể quá khứ sẽ thành 食べた (tabeta) Đã ăn + ばかり (bakari)
Ta sẽ được câu nói: 食べたばかり (tabeta bakari) = Vừa ăn xong
Ví dụ:
A : 「これどうぞ」(Kore douzo)
(Dùng khi mời thức ăn) Xin mời.
B : 「いえ、結構です。今、食べたばかりなので」
(Ie kekkou desu. Ima tabeta bakari nanode.)
Không, cảm ơn. Tôi vừa ăn xong nên là….
Ví dụ:  試験が終わったばかりです。
(Shiken ga owatta bakari desu.)
Tôi vừa làm xong bài kiểm tra.
Ví dụ: 彼は今、起きたばかりだから機嫌が悪い。
(Kare wa ima okita bakari dakara kigen ga warui.)
Anh ta vừa ngủ dậy xong nên tâm trạng không tốt.
Ví dụ: 日本に来たばかりの頃は日本語が全く話せなかった。
(Nihon ni kita bakari no koro wa nihongo ga mattaku hanasenakatta.)
Khi vừa tới Nhật Bản thì tôi hoàn toàn không thể nói được tiếng Nhật.

2) Chỉ, chỉ có, chỉ toàn (một thứ)
● Danh từ + ばかり : Chỉ, chỉ có, chỉ toàn
Ví dụ: あのクラスにはかわいい女の子ばかりいる。
(Ano kurasu ni wa kawaii onnanoko bakari iru.)
Trong lớp đó chỉ toàn những cô gái dễ thương.
Ví dụ: 文句ばかり言っていないで働いたら?
(Monku bakari itte inai de hataraitara?)
Đừng có suốt ngày kêu ca nữa, làm việc đi.
Ví dụ: お金ばかりがすべてではない。
(Okane bakari ga subete dewa nai.)
Tiền không phải là tất cả.
Ví dụ: 甘いものばかり食べると太ります。
(Amai mono bakari taberu to futorimasu.)
Nếu chỉ ăn đồ ngọt thôi thì cậu sẽ tăng cân đấy.
Ví dụ: 同じ間違いばかりしている。
(Onaji machigai bakari shiteiru.)
Tôi suốt ngày mắc cùng một lỗi.
Ví dụ: 時間ばかりかかる仕事
(Jikan bakari kakaru shigoto)
Công việc tốn thời gian.
Chú ý bạn cần quan tâm
1)  Có cách nói tắt của ばかり (bakari) : ばっか  (bakka) / hoặc ばっかり (bakkari)
Ví dụ: 1週間前に会ったばっか (hoặc ばっかり)で彼にデートに誘われた。
(Ishuukan mae ni atta bakka  (or bakkari) de kare ni deito ni sasowareta.)
Chúng tôi vừa gặp nhau một tuần trước và anh ấy đã mời tôi hẹn hò.
Ví dụ: かわいい子ばっかに優しいね。
(Kawaii ko bakka ni yasashiine.)
Cậu chỉ nhẹ nhàng với những cô gái dễ thương thôi nhỉ?

2) Không chỉ ~ mà còn ~ :〜ばかりではなく (bakari dewa naku) / 〜ばかりか (bakarika)
Ví dụ: 私は犬ばかりではなく猫も好きです。
(Watashi wa inu bakari dewa naku neko mo suki desu.)
Tôi không chỉ thích chó mà còn thích mèo nữa.
Ví dụ: 彼は日本語が話せるばかりではなく漢字もたくさん知っている。
Kare wa nihongo ga hanaseru bakari dewa naku kanji mo takusan shitteiru.
Anh ấy không những có thể nói tiếng Nhật mà còn biết rất nhiều chữ Hán.
Ví dụ: マギー先生は犬語ばかりか日本語も話せる。
Maggie sensei wa inugo bakari ka nihongo mo hanaseru.
Cô Maggie không những nói được ngôn ngữ của loài chó mà còn nói được tiếng Nhật.
3) Xấp xỉ, khoảng, ước chừng, …
● Đơn vị thời gian/ đơn vị đếm + ばかり ( = bakari)
Ví dụ:100万円ばかり儲けた。
Hyakuman en bakari mouketa.
Tôi đã kiếm được khoảng một triệu yên.
Ví dụ: 2時間ばかりで着くと思います。
Nijikan bakari de tsuku to omoimasu .
Tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ tới nơi trong khoảng hai giờ nữa.
Ví dụ: 千人ばかりの人が集まった。
Sennin bakari no hito ga atsumatta.
Khoảng một nghìn người đã tụ tập lại.
4) Chỉ toàn/ suốt ngày (làm một điều gì)
● Động từ thể て(te) (で( ~de)) + ばかり (bakari)
Ví dụ: マギーは寝てばかりいる。
Maggie wa nete bakari iru.
Maggie chỉ ngủ thôi.
Ví dụ: 遊んでばかりいてはいけません。
Asonde bakari ite wa ikemasen.
Cậu không được chơi suốt ngày.
Ví dụ: いつもマギーに御馳走になってばかりいます。
Itsumo Maggie ni gochisou ni natte bakari imasu.
Maggie lúc nào cũng thết đãi tôi.
Lưu ý : Cấu trúc này dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động của một người nào đó. 
● Động từ nguyên thể + ばかり (bakari),
(1) Không làm gì khác mà chỉ…….., chỉ làm…….
Ví dụ: 人に頼るばかりの人生ではいけない。
Hito ni tayoru bakari no jinsei dewa ikenai.
Chúng ta không được chỉ dựa vào một người trong cuộc sống.
Ví dụ: 彼女は、何を言っても泣くばかりだ。
Kanojo wa nani wo itte mo naku bakarida.
Tôi nói gì đi nữa thì cô ấy cũng chỉ khóc thôi.
Ví dụ: 彼は自分の自慢話をするばかりで人の話は何も聞かない。
Kare wa jibun no jimanbanashi wo surubakari de hito no hanashi wa nani mo kikanai.
Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về mình và không lắng nghe ai.
(2) Đã làm tất cả mọi thứ và bây giờ thì chỉ cần ~/ sẵn sàng để làm…..
Ví dụ: あとは壁にペンキを塗るばかりだ。
Ato wa kabe ni penki wo nuru bakari da.
Sau đó chúng ta chỉ cần sơn tường.
Ví dụ: やっと全ての料理ができた。あとは招待客が来るのを待つばかりだ。
Yatto subete no ryouri ga dekita. Ato wa shoutaikyaku ga kuru no wo matsu bakarida.
Cuối cùng thì tôi đã nấu nướng xong. Sau đó chỉ cần chờ khách tới thôi.

(?) Bạn có phân biệt được sự khác nhau của  ばかり trong các câu dưới đây ?
1) マギーはおやつを食べたばかりだ。
Maggie wa oyatsu wo tabeta bakari da.
Maggie vừa mới ăn đồ ăn vặt xong.
2) マギーはおやつばかり食べている。
Maggie wa oyatsu bakari tabete iru.
Maggie chỉ ăn toàn đồ ăn vặt.
3) マギーはおやつを食べてばかりいる。
Maggie wa okashi wo tabete bakari iru.
Maggie suốt ngày ăn đồ ăn vặt.
Hãy phải chú ý từ đứng phía trước  ばかり  (bakari) nhé !
● Tính từ +  ばかり = Chỉ ... (mang nghĩa tiêu cực)
Ví dụ: あのホテルは高いばかりでサービスは、最低だった。
Ano hoteru wa takai bakari de sabisu wa saitei datta.
Khách sạn đó chỉ đắt thôi chứ dịch vụ thì tệ lắm.
Ví dụ: 外見がきれいなばかりで中身がない
Gaiken ga kireina bakari de nakami ga nai
Chỉ đẹp ở bên ngoài còn bên trong thì chẳng có gì.
******* Phần này dành cho trình độ nâng cao nhé :
5) Dùng để đưa ra lý do, chỉ vì người khác đã làm một hành động nào đó và một điều không vừa ý đã xảy ra (thể hiện sự hối hận)
● Động từ thể quá khứ+ ばかりに  (bakarini) : Bạn đã làm một việc gì đó và điều này dẫn tới một kết quả xấu.
Ví dụ: 私が余計なことを言ってしまったばかりにこんなことになっちゃって…
Watashi ga yokeina koto wo itte shimatta bakari ni konna koto ni nacchatte…
(Tôi xin lỗi) Tôi đã nói điều không cần thiết và thành ra thế này…..
Ví dụ: 彼の言うことを聞いたばかりにひどい目に遭った。
Kare no iu koto wo kiita bakari ni hidoi me ni atta.
Chỉ vì nghe lời anh ấy mà tôi đã gặp rắc rối.
Ví dụ: パーティーに行ったばかりに会いたくなかった人に会ってしまった。
Paatei ni itta bakari ni aitaku nakatta hito ni atte shimatta.
Vì tới bữa tiệc nên tôi đã gặp người mà tôi không muốn gặp.
● Tính từ + ばかりに  ( bakarini) : chỉ vì
Ví dụ: 背が低いばかりにモデルになれない。
Se ga hikui bakari ni moderu ni narenai.
Chỉ vì tôi thấp nên không thể trở thành người mẫu.
Ví dụ: 私がきれいなばかりにたくさんの男の人を苦しめてきました。
Watashiga kireina bakari ni takusan no otokono hito wo kurushimete kimashita. (Maggie dan)
Chỉ vì tôi quá xinh đẹp nên khiến cho nhiều người đàn ông đau khổ.
6)  Đã sẵn sàng ~, bạn đã làm mọi thứ và điều duy nhất bây giờ phải làm đó là ~
● Động từ nguyên thể+ ばかり (bakari)
Ví dụ: もう料理は温めるばかりだ。
Mou ryouri wa atatameru bakarida.
(Thức ăn đã sẵn sàng. Chúng ta chỉ cần hâm nóng thôi.)
Thức ăn chỉ cần hâm nóng thôi.
Ví dụ: あとはマギーの帰りを待つばかりです。
Ato wa Maggie no kaeri wo matsu bakari desu.
(Tôi đã làm mọi thứ và điều duy nhất tôi nên làm bây giờ là chờ Maggie về nhà.)
Tôi chỉ cần chờ Maggie về nhà thôi.
7)Vẫn tin, vẫn luôn nghĩ rằng (nhưng đó không phải là điều mà tôi vẫn nghĩ)
● Động từ, danh từ, tính từ +  (もの(だ))とばかり  ( (mono(da)) to bakari)  just + 思っていた ( omotte ita)
Ví dụ: マギー先生は人間だとばかり思っていた。
Maggie sensei wa ningen dato bakari omotte ita.
Tôi vẫn nghĩ rằng cô Maggie là con người. (Nhưng cô ấy không phải)
Ví dụ: 日本語はもっと難しいものだとばかり思っていた。
Nihongo wa motto muzuashii mono da to bakari omotteita.
Tôi vẫn nghĩ rằng tiếng Nhật khó hơn. (nhưng không đúng)
Ví dụ:  ただでもらえるものだとばかり思っていたのに…
Tada de moraeru mono dato bakari omotte itanoni….
Tôi nghĩ rằng sẽ được cho miễn phí (nhưng sau đó họ lại thu tiền của tôi)
8) Cứ như thể là ~ (nhấn mạnh)
● Danh từ/ trích dẫn + とばかりに (tobakari)
Ví dụ: 彼女はこの時とばかりに不満をぶちまけた。
Kanojo wa kono toki to bakari ni fuman wo buchimaketa. Cô ấy cứ như thể là tận dụng lúc này để nói rõ cơn bất mãn của mình.
Ví dụ: ここぞとばかりに写真を一杯撮った。
Kokozo to bakari ni shashin wo ippai totta.
Tôi cứ như thể là tận dụng nơi này để chụp rất nhiều ảnh.
Ví dụ: 彼はもうこの件はおしまいだとばかりに話題を変えた。
Kare wa mou kono ken wa oshimaida to bakari ni wadai wo kaeta.
Anh ấy chuyển đề tài cứ như thể nói là chuyện này đã kết thúc rồi.
9) Suýt, sắp sửa làm hay thực hiện một hành động nào đó
● Động từ + んばかり (n bakari) Cách cấu tạo:
1) Động từ nguyên thể 言う (iu) : nói
2) Cách cấu tạo thể phủ định của động từ 言う
言わない (iwanai) : Không nói
Bỏ ない và thêm ん
言わ (iwa) + ん  (n) = 言わん (iwan)
Thêm ばかり  (bakari)
〜と言わんばかり
(to iwan bakari)
Như thể muốn nói...
Bất quy tắc: する (suru) →せん  (sen)
Chú ý : Cấu trúc cơ bản
*〜と言わんばかり ( = to iwan bakari) + の  (no) + Danh từ =  Như thể muốn nói rằng ~
*〜と言わんばかり ( = to iwan bakari) + に  ( ni) + Động từ  = Làm hoặc thực hiện một hành động nào đó như thể muốn nói rằng ~
Diễn tả hành động của một người dựa trên những cảm xúc hoặc những điều mà họ muốn nói.
Ví dụ: 彼は全て知っていると言わんばかりに私を見た。
Kare wa subete wo shitteiru to iwanbakari ni watashi wo mita.
Anh ấy nhìn tôi như thể muốn nói rằng anh ấy đã biết tất cả.
Ví dụ: ごめんなさいと言わんばかりの悲しい顔
Gomennasai to iwan bakari no kanashii kao.
Khuôn mặt buồn rầu như thể muốn nói rằng “Tôi xin lỗi”.
------------------------- Dưới đây là những ví dụ sử dụng với những động từ khác nhau
Ví dụ: 今にも泣かんばかりの顔
Ima ni mo nakanbakari no kao.
Khuôn mặt sắp khóc tới nơi.
Ví dụ: 溢れんばかりの涙
Afuren bakari no namida
Đôi mắt ngấn lệ (nghĩa đen của nó cụm từ này là “nước mắt gần như sắp rơi ra từ đôi mắt của một người”)
Chú ý : Cấu trúc này tương tự với 〜そう  (sou) sắp
(泣きそう = nakisou / 溢れそう = afuresou )
~そう (sou) thì thường dùng trong hội thoại còn んばかり  (~n bakari) thường dùng trong văn viết.


Learn more »

Cách sử dụng của すぎる



Động từ 過ぎる = すぎる = sugiru = Quá ~
Bằng việc kết hợp với động từ, danh từ, tính từ ... các bạn có thể biểu thị việc gì đó ~ quá, quá mức ~
Cách cấu tạo
Với tính từ đuôi い
Ví dụ: 大きい = おおきい = ookii
  1. Bỏ い: 大きい= おおき = ooki
  2. Cộng với すぎる( = sugiru)
➝ 大きすぎる = おおきすぎる = ooki sugiru
Chú ý:
*よい (= yoi) / いい (= ii) Tốt, đẹp
→よすぎる (Quá tốt)
* 濃い = こい ( = koi) Nồng, đậm, đặc (trà, cà phê, đồ uống)
→濃すぎる = こすぎる (= kosugiru) Quá đậm, quá nồng
Với tính từ đuôi な
静かな = しずかな = shizukana = Yên tĩnh
→静か = しずか = shizuka
1) Chỉ cần cộng thêm すぎる (  = sugiru)
→ 静かすぎる = しずかすぎる = shizuka sugiru = Quá yên tĩnh
Thì quá khứ: + すぎた (= sugita) /  すぎました (= sugimashita)
Nếu muốn nói: “Cái gì đó quá ~ với ai đó” , sẽ nói là:
S (người) + には (= niwa) + ~  すぎる ( = sugiru) / すぎます ( = sugimasu)
Ví dụ: この本は私には難しすぎた。
= Kono hon wa watashi niwa muzukashisugita.
= Với tôi quyển sách này quá khó.
Ví dụ: この服は、私には可愛すぎる!
= Kono fuku wa, watashi niwa kawaisugiru.
= Bộ quần áo này, quá dễ thương với tôi.
Ví dụ: ここのラーメンは妹には多すぎたみたいだ。
= Kokono raamen wa imouto niwa oosugita mitai da.
= Món ramen ở đây có vẻ như quá nhiều cho em gái tôi.
Khi thay đổi một danh từ.
Ví dụ: 母には派手すぎるスカート。
= Haha niwa hade sugiru sukaato.
= Cái váy quá lòe loẹt với mẹ tôi.
Khi nói về một danh từ nói chung, không chỉ định rõ ràng là ai thì có thể bỏ qua đại từ + には (niwa)
Ex. 字が小さすぎるのでもっと大きくして欲しい。
= Ji ga chiisasugiru no de motto ookiku shite hoshii.
= Vì chữ bé quá nên tôi muốn chữ to hơn.
Ex. この口紅は、赤すぎる。
= Kono kuchibeni wa, akasugiru.
= Son này quá đỏ (đối với tôi)
Ex. 部屋がきたなすぎるから片付けようかな。
= Heya ga kitana sugiru kara katazukeyou kana.
= Căn phòng bẩn quá nên tôi định dọn dẹp.
Ex. 性格が細かすぎるとストレスがたまりやすい。
= Seikaku ga komakasugiru to sutoresu ga tamariyasui.
= Nếu cậu tỉ mỉ quá thì sẽ dễ bị căng thẳng đấy.
Ex. 髪の毛が長すぎるからちょっと切ったら?
= Kaminoke ga nagasugiru kara chotto kittara?
= Tóc cậu dài quá rồi, cắt một tí thì sao nhỉ?
Cấu trúc すぎる ( = sugiru) còn được sử dụng với nghĩa tích cực.
Nó sẽ nhấn mạnh ý nghĩa “rất” hoặc “cực kỳ”.
Ex. わ~すごすぎる!(conversational)
= Wah, sugosugiru!
= Oa, thật là tuyệt vời!
Ex.  一年に2回もパリに行けるなんてうらやましすぎる!
= Ichinen ni nikai mo pari ni ikeru nannte urayamashisugiru!
= Cậu có thể tới Paris một năm hai lần cơ đấy, tôi ghen tị quá thôi!
Ex. 彼はかっこよすぎる。
= Kare wa kakoyosugiru.
= Anh ấy quá tuyệt!
Động từ + すぎる ( = sugiru): làm cái gì đó quá mức, quá thường xuyên
Cách cấu tạo
* 作る = つくる = tsukuru = to make
1) Chia động từ về thể masu
→作ります = つくります = tsukurimasu
2) bỏます (= masu)
→作り = つくり = tsukuri
3) thêmすぎる  ( = sugiru)
→作りすぎる = つくりすぎる = tsukuri sugiru = làm cái gì đó quá mức
Thời quá khứ : + すぎた ( = sugita) /  すぎました ( = sugimashita)
Ex. クッキーを作りすぎた。
= Kukii wo tsukuri sugita.
= Tôi đã làm quá nhiều bánh quy.
Ex. 彼女との付き合いが長くなりすぎた。
= Kanojo to no tsukiai ga nagaku narisugita.
= Tôi đã hẹn hò với cô ấy quá lâu rồi.
Ex. 昨日は飲みすぎて頭が痛い。
= Kinou wa nomisugite atama ga itai.
= Do uống quá nhiều mà tôi thấy đau đầu.
Ex. 塩を入れすぎた。
= Shio wo iresugita.
= Tôi đã cho quá nhiều muối.
Ex.敬語を使いすぎるとよそよそしく聞こえるかもしれない。
= Keigo wo tsukai sugiru to yosoyososhiku kikoeru kamo shirenai.
= Nếu dùng kính ngữ quá nhiều thì có thể hơi xa cách đấy.
Ex. 少し、言いすぎました。
= Sukoshi, iisugimashita.
= Tôi đã hơi quá giới hạn rồi [Nghĩa đen: Tôi đã nói hơi nhiều rồi.]
Chú ý: すぎる = sugiru = có nghĩa là  “làm gì đó quá mức” và 少し ( = sukoshi) là “một chút”  tuy nhiên chúng ta có thể sử dụng chúng cùng với nhau.  少し~すぎた = sukoshi ~ sugita. = làm gì đó hơi quá mức.
---------------------
Động từ ない/ 無い ( = nai )  không tồn tại (Không có ~ )/ không có để~
Khi bạn không có một cái gì đó/ không tồn tại một thứ nào đó ở mức độ cực đoan thì có thể sử dụng cách nói sau
   なさすぎる ( = nasasugiru) : quá ít
*  やる気がない
= Yaru ki ga nai
= Không có động lực
→やる気がなさすぎる
= Yaruki ga nasasugiru
= Cảm thấy không muốn làm gì/ không có động lực để làm gì
Ex. 試験の直前なのにやる気がなさすぎる。
= Shiken no chokuzen nanoni yaruki ga nasasugiru.
= Ngay trước kì thi mà tôi lại không có động lực.
* 意気地がない ( = ikuji ga nai)  không có can đảm
→意気地がなさすぎる ( = ikuji ga nasa sugiru)  có quá ít can đảm
Ex. 彼女に好きだと言えないなんて意気地がなさすぎるよ。
= Kanojo ni suki dato ienai nannte ikuji ga nasasugiru yo.
= Mày không thể nói với là yêu cô ấy thì đúng là đồ hèn! (←Mày không có can đảm).
Tính từ ở dạng phủ định
Tính từ đuôi-I ở dạng phủ định  (〜く)ない = (~ ku)  nai/ Tính từ đuôi-na (では・じゃ)ない = ( dewa・ja) nai
Thayない ( = nai)  thành → なさすぎる ( = nasa sugiru) và thêm さ ( = sa)
Ví dụ:  この映画は、面白すぎる。
= Kono eiga wa omoshiro sugiru
= Bộ phim này quá hay.
Nếu bộ phim quá chán thì bạn có thể nói là
→ Ex. この映画は面白くなさすぎる。
= Kono eiga wa omoshiroku nasasugiru.
= Bộ phim này quá chán.
--------------------
Phần tiếp theo đây có thể khiến bạn cảm thấy bối rối, nhưng không sao đâu. Vì rất nhiều người bản xứ cũng cảm thấy khó hiểu với chúng mà  
Những tính từ mang nghĩa khẳng định mà kết thúc bằng ない ( = nai)
1)  Một vài tính từ kết thúc với  ない ( = nai) dùng để diễn tả sự tồn tại.  →(Không có ~)
   đổiない ( = nai) →なさすぎる ( = nasasugiru)
* もったいない ( = mottainai) lãng phí
(Nghĩa gốc của  勿体 = もったい = mottai is nhấn mạnh quá mức, đáng lẽ mọi chuyện phải là ~)
→もったいなさすぎる  ( = mottai nasasugiru)  quá lãng phí, quá tốt cho
Ex. 彼女は、僕にはもったいなさすぎる。
= Kanojo wa boku niwa mottai nasasugiru.
= Cô ấy thì quá tốt đối với tôi.
* だらしない ( = darashi nai) bừa bội, luộm thuộm
(←Originally だらしがない ( = darashi ga nai))
→だらしなさすぎる ( = darashi nasasugiru) quá bừa bội, luộm thuộm
* 頼りない ( = tayori nai) không đáng tin, không đáng trông cậy 
 (←Nguyên gốc là 頼りがない = tayori ga nai)
→頼りなさすぎる ( = tayori (ga) nasasugiru)  quá mức không đáng tin, quá mức mức không đáng trông cậy
Ex. 彼は頼りなさすぎる
= Kare wa tayori nasasugiru.
= Anh ấy quá là không đáng tin.
2) Một vài tính từ kết thúc bằng ない ( = nai)  nhưng không mang nghĩa phủ định.  Chỉ đơn giản là chúng kết thúc với ない ( = nai)
   thayない ( = nai) →なすぎる ( = nasugiru)
* 少ない = すくない = sukunai  = một chút, một ít
→ 少なすぎる = すくなすぎる = sukuna sugiru  = quá ít, không đủ để
* 汚い = きたない= kitanai = bẩn
→汚すぎる = きたなすぎる = kitanasugiru = quá bẩn
Ex. 部屋が汚すぎる
= Heya ga kitana sugiru.
= Căn phòng quá bẩn/ quá bừa bộn.
*危ない = あぶない = abunai = nguy hiểm
→危なすぎる= あぶなすぎる = abunasugiru
Ex. 一人で子供を買い物に出すなんてまだ危なすぎる。
= Hitori de kodomo wo kaimononi dasu nante mada abuna sugiru.
= Để trẻ em một mình đi mua đồ vẫn là việc quá nguy hiểm.
* つまらない ( = tsumaranai) nhàm chán
(động từ nguyên gốc là 詰まる = つまる = tsumaru)
→ つまらなすぎる
= tsumaranasugiru
= Quá nhàm chán
* Động từ ở dạng phủ định
* Vない ( = nai)  →Vなすぎる ( = na sugiru)  hoặc  * Vなさすぎる ( = nasa sugiru) )
ない ( = nai) được dùng làm trợ từ
Về cơ bản thì chỉ cần chuyển Vない ( = nai) thành  Vなすぎる ( = na sugiru).
Tuy nhiên  Vなさすぎる ( = nasasugiru) thì được sử dụng nhiều hơn trong hội thoại hàng ngày.
* 知らない = しらない ( = shiranai) không biết
→知らなすぎる = しらなすぎる ( = shiranasugiru)
△ 知らなさすぎる  = しらなさすぎる ( = shiranasa sugiru)
Ex. 親は子供のことを知らなすぎる。
= Oya wa kodomo no koto wo shiranasugiru.
= Bố mẹ thì biết quá ít về con cái.
* 言わなすぎる = iwana sugiru 
△ 言わなさすぎる = iwanasa sugiru
Ex. 娘は、自分のことを言わなすぎる。
= Musume wa, jibun no koto wo iwana sugiru.
= Con gái tôi không nói quá nhiều về bản thân mình.
* 聞かなすぎる = kikana sugiru  
△ 聞かなさすぎる = kikanasa sugiru
Ex. 生徒は先生の言うことを聞かなすぎる。
= Seito wa sensei no iu koto wo kikanasugiru.
= Học sinh không quá chú tâm tới lời của thầy giáo.
Dù đáng lẽ phải sử dụng cấu trúc Vなすぎる ( = na sugiru) , tuy nhiên những động từ ngắn dưới đây  khi kết hợp vớiさ ( = sa) thì nghe sẽ tự nhiên hơn.  Có thể do nó dễ phát âm hơn khi đi cùng cách kết hợp này.
* しない  ( = shinai) không làm
   しなすぎる ( = shinasugiru)
   しなさすぎる ( = shinasasugiru) hoàn toàn không làm
Ex. 息子は勉強をしなさすぎる。
= Musuko wa benkyou wo shinasasugiru.
= Con trai tôi chẳng học hành gì cả.
* 見ない = みない ( = minai) không nhìn, không xem
   見なすぎる = みなすぎる (  = minasugiru)
   見なさすぎる = みなさすぎる ( = minasasgiru )  hoàn toàn không xem, nhìn
* 来ない = こない ( = konai)  không tới, đến
   来なすぎる= こなすぎる= konasugiru
   来なさすぎる= こなさすぎる = konasasugiru= hoàn toàn không đến
★  Danh từ + すぎる
Việc sử dụng động từ và tính từ kết hợp với すぎる ( = sugiru)  thì không phổ biến lắm, tuy nhiên có thể kết hợp nó với Danh từ nhằm thể hiện một mức độ nhất định.
Ex. 言っていることが子供すぎるよ。
= Itte iru koto ga kodomo sugiriru yo.
= Cậu nói chuyện trẻ con quá.
(Có thể nói là 子供っぽい = kodomoppoi = childish →子供っぽすぎる = kodomoppo sugiru)
Ex. 娘の学校の父兄は皆、お金持ちすぎる。
= Musume no gakkou no fukei wa, mina, okanemochi sugiru.
= Tất cả phụ huynh ở trường con gái tôi đều rất giàu có.
Ex. 彼は、いい人すぎる。
= Kare wa, ii hito sugiru.
= Anh ấy quá tốt bụng.
Trong câu dịch tuy không xuất hiện từ “người” nhưngいい ( = ii) thay cho人 ( = hito)  vàすぎる thay choいい人 ( = ii hito) một người tốt bụng.
Ex. 天使すぎる歌声 (lối nói hàng ngày)
= tenshi sugiru utagoe
= Giọng hát thiên thần
Chú ý: 天使 ( = tenshi) là “thiên thần, thiên sứ”. “quá thiên thần, thiên sứ” thì không được hợp lý nhưng cách nói này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một người/ vật cực kỳ đáng yêu.
Nếu một người sử dụngすぎる ( = sugiru) thì bạn có thể đoán được về hình dung của họ về một sự vật sự việc.
Ví dụ:  美人すぎる政治家
= bijin sugiru seijika
= Một nhà chính trị gia quá đẹp
Người viết/ nói câu này cảm thấy rằng là một “chính trị gia” và “xinh đẹp” thì không phù hợp với nhau.
Cấu trúc này không thể sử dụng với tất cả các danh từ.
Chẳng hạn
Ví dụ:  犬すぎる  ( = inu sugiriru = quá nhiều chó???)
Không hợp lý tí nào đúng không?
----------------------
* Hình thức danh từ: ~すぎる ( = sugiru)  cái gì đó quá mức
→~すぎ ( = sugi)  làm cái gì đó quá mức
* 高すぎる = takasugiru = quá đắt
→高すぎ = takasugi
Ví dụ: このセーターは高すぎる。
= Kono seetaa wa takasugiru.
= Cái áo len này quá đắt.
→このセーターは高すぎだ。
= Kono seetaa wa takasugi da.
= Cái áo len này quá đắt.
* すごすぎる = sugosugiru = cực kỳ tuyệt vời
→すごすぎ = sugosugi
Ex. 彼の歌はすごすぎる。
= Kare no uta wa sugosugiru.
= Những bài hát của anh ấy thì quá tuyệt vời.
→彼の歌、すごすぎ!(thường dùng trong hội thoại)
= Kare no uta, sugosugi!
= Những bài hát của anh ấy thì quá tuyệt vời.
* かわいすぎる = kawaisugiru
→かわいすぎ = kawaisugi
Ex. かわいすぎ!(cách nói thông dụng)
= Kawai sugi!
= Qúa đáng yêu!
* 行きすぎる = ikisugiru
→いきすぎ = ikisugi or ゆきすぎ = yukisugi
Ex. うちの学校の規則は 行きすぎだと思う。
= Uchi no gakkou no kisoku wa ikisugi dato omou.
= Tôi nghĩ là quy định của trường đi quá xa rồi.
Ex. A:「彼はもう私のことなんか好きじゃないのかも。」
= Kare wa watashi no koto nanka sukijanai no kamo.
= Có lẽ anh ấy không còn thích tôi nữa.
B:「考えすぎだよ。」
= Kangae sugi dayo.
= Cậu suy nghĩ quá nhiều rồi.
Ex. C:「働きすぎると体に悪いよ。」
= Hataraki sugiru to karada ni warui yo.
= Làm việc quá nhiều thì không tốt cho sức khỏe đâu.
D:「心配しすぎじゃない?」
= Shinpai shisugijanai?
= Chẳng phải là cậu lo lắng quá nhiều à?
--------------------
マギー先生より = Maggie Sensei yori = Từ cô Maggie
私の足が小さすぎるのか、クロックスが大きすぎるのかどっちだと思う?
= Watashi no ashi ga chiisasugiru no ka, kurokkusu ga ooki sugiru no ka docchi dato omou?
= Cậu nghĩ là do chân tôi quá bé hay là đôi dép Crocs quá to?
Learn more »

Cách sử dụng なんか (nanka)

Cách sử dụng ngữ pháp trong tiếng Nhật với ngữ pháp なんか (nanka).

1) Dạng thông thường của  何かなにか (nanika ) Cái gì đó/ có gì đó

VD. 何(なに)かお手伝いできることはありませんか?

Nani ka otetsudai dekiru koto wa arimasen ka?

Có việc gì đó tôi có thể làm giúp bạn không?

→(cách nói thông thường)

* 何(なん)か手伝うことない?

Nanka tetsudau koto nai?
 
Chú ý: Vì chữ kanji 何 có thể đọc là なに (nani) hoặc là  なん (nan), nên từ giờ trở đi mình sẽ sử dụng hiragana.

VD. 今、なんか言った?

Ima, nanka itta ?

Bạn vừa nói nói gì đó à?

Ex. なんかあったの?

Nanka atta no?

Đã có chuyện gì xảy ra sao?

Có vấn đề gì vậy? / Có chuyện gì vậy?

VD. なにか食べるものはありませんか?

Nani ka taberu mono wa arimasen ka?

→(cách nói thông thường)
 

* なんか食べるものない?

Nanka taberu mono nai?

Có gì đó để ăn không?
 
VD. 京都に行くけど、なんか欲しいものある?

Kyoutou ni iku kedo, nanka hoshii mono aru?

Tôi sẽ đi Kyoto. Bạn có thích quà gì đó không?

VD. あそこになんかいる*よ。

Asoko ni nanka iru yo.

Ở đằng kia có cái gì đó kìa.

(*) いる (iru) thường dùng cho những sinh vật sống nhưng  なんか (nanka) khi sử dụng với người thì sẽ hơi thô lỗ.  Thay vào đó, bạn có thể nói là 誰か (dare ka)

2) Để thể hiện những cảm xúc không thể nào giải thích được / bằng cách nào đó / kiểu như / một chút ~ / vì lý do nào đó (cảm thấy mơ hồ, lưỡng lự, không thể tìm ra cách nói chuẩn xác)
 ★ Từ bức tranh ở trên

「なんか、変!」

= Nanka, hen!

Có gì đó rất lạ…

VD. 彼女、なんか綺麗になったね。

Kanojo, nanka kirei ni nattane.

Không hiểu sao dạo này cô ấy trở nên rất xinh.

VD. なんか、感じ変わった?髪型かなあ。

Nanka, kanji kawatta? Kamigata kanaa.

Bạn trông khác đi kiểu gì ấy. Không biết có phải là do kiểu tóc không.


VD. 彼が最近なんか冷たいんだよね。

Kare ga saikin nanka tsumetain dayone.

Không biết tại sao nhưng dạo này anh ấy rất lạnh lùng với tôi.

VD. 来月、大学を卒業するって考えただけでなんか、悲しくなってきた。

Raigetsu, daigaku wo sotsugyou surutte kangaeta dake de nanka, kanashiku natte kita.

Cứ nghĩ tới chuyện tốt nghiệp đại học tháng tới là tôi lại thấy buồn thế nào ấy.

VD. 今日はなんかウケないなあ。

Kyou wa nanka ukenai naa.

Chẳng hiểu sao mà không ai cười khi tôi đùa.

★Từ bức tranh ở trên:

「てか、なんか、最近忙しいんだよね。」

Teka, nanka, saikin isogashiin dayone.

Bạn biết đấy, không hiểu tại sao, dạo này tôi khá bận.


Lưu ý: てか (teka) là cách nói thông tục của と言うか (to iu ka)

Bạn cũng có thể nói つうか (tsuuka) /  つーか( =tsuuka) trong hội thoại thông thường tiếng Nhật.

Nó có nghĩa là “hay nói cách khác” / ”Tôi phải nói thế nào nhỉ…”/ “Ý của tôi là” / Điều tôi muốn nói là…

Cách sử dụng thông thường: Bạn thường bắt đầu một câu nói mà không có sự liên kết nào với điều mà đối phương nói trước đó. →“Bạn biết đấy”

なんか  (nanka) ở đây có ý nghĩa là “Tôi không biết tại sao nhưng…. / vì lý do nào đó”


VD. なんか、気持ち悪くなってきた。

Nanka, kimochi waruku natte kita.

Tôi cảm thấy không khỏe thế nào ấy.

VD. なんか、お腹すいた。

Nanka, onaka suita.

Tôi hơi đói thế nào ấy.

VD. なんか、疲れた。

Nanka, tsukareta.

Không hiểu sao tôi thấy hơi mệt.

VD. なんか、ムカつく!(cách nói suồng sã)

Nanka, mukatsuku!

Nó cứ khó chịu thế nào ấy. / Tôi cảm thấy hơi khó chịu.

VD. なんかごめんなさい。(trong hội thoại)

Nanka gomennasai.

Tôi rất xin lỗi/ Tôi cảm thấy có lỗi.

Lưu ý: Đôi lúc bạn vẫn muốn nói “xin lỗi” mặc dù đó không phải là lỗi của bạn.

「今、Conchitaのためにサプライズパーティーの支度をしているんだよ。」

Ima, Conchita no tame ni sapuraizu paatii no shitaku wo shiteirun dayo.

Chúng tôi đang chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho Conchita.

「なんか、すごいことになってるね。」

Nanka, sugoi koto ni natterune.

Wow… điều đó chẳng phải rất tuyệt sao?

Lưu ý: Cách dịch từ すごいこと (sugoi koto) sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong các trường hợp phủ định.

VD. 「あの二人、最近、あまり一緒にいるの見ないね。」

Ano futari, saikin, amari issho ni iru no minaine.

Gần đây tôi không thấy hai người họ đi với nhau nữa.

「なんか先月、別れたみたいだよ。」

Nanka sengetsu wakareta mitai dayo.

(Tôi không chắc lắm nhưng) Hình như họ đã chia tay tháng trước.

3) Danh từ + なんか (nanka) : Khi bạn xem nhẹ ai đó, cái gì đó hay muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh vào điều được nhắc đến trước đó một cách tiêu cực.

(Nó thường được dùng trong câu văn phủ định hay từ phủ định.)

Vì なんか trong trường hợp này mang tính xem nhẹ, coi thường nên hãy cẩn thận khi sử dụng nó.

VD.あんな高いレストランなんか行かない。

Anna takai resutorann nanka ikanai.

Không đời nào tôi đến một nhà hàng đắt như thế.

Nó thể hiện sự phủ định mạnh mẽ của bạn, do đó có thể làm tổn thương người khác.

VD. 彼氏なんかいらない。

Kareshi nanka iranai.

Tôi không cần có bạn trai.

(Bạn cũng có thể nói 彼氏なんてkareshi nante)

VD. 言い訳なんか聞きたくもない。

Iiwake nanka kikitaku mo nai.

Tôi không muốn nghe lời giải thích của bạn.

(Bạn cũng có thể nói 言い訳なんてiiwake nante)

VD. 誕生日なのにラーメンなんか食べたくない。

Tanjoubi nanoni raamen nanka tabetaku nai.

Đây là sinh nhật của tôi. Tôi không muốn ăn những thứ như là ramen.

(Bạn cũng có thể nói ラーメンなんてramen nante)

VD. いい歳してアニメなんか見ないよ。

Ii toshi shite anime nanka minai yo.

Tôi là người lớn. Tôi không xem những thứ như là anime.

(You can also say アニメなんてanime nante)

VD. 浮気なんかしないよ。

Uwaki nanka shinai yo.

Không đời nào anh lại lừa dối em.

(Bạn cũng có thể nói 浮気なんてuwaki nante)

VD. たかし君なんか知らない!

Takashi kun nanka shiranai!

Tôi không quan tâm đến cậu nữa đâu, Takashi!

(Bạn cũng có thể nói たかし君なんてTakashi kun nante)

Lưu ý: 知らない (shiranai) có nghĩa là “Tôi không biết” nhưng trong trường hợp này, người nói biết rõ Takashi và đã chán ngấy anh ấy.

VD. もう弟と喧嘩なんかしちゃだめだよ。

Mou otouto to kenka nanka shicha dame dayo.

Đừng tranh cãi với em trai con nữa, được chứ?

(Bạn cũng có thể nói  喧嘩なんてkenka nante)

Lưu ý: Trước đây chúng mình đã có một bài học về なんて (nante)

Trong bài học đó, なんて (nante) và なんか (nanka) trong một vài trường hợp có thể thay thế cho nhau khi chúng đi sau một danh từ.(なんか(nanka) thể hiện cảm xúc mạnh hơn なんて (nante))
Điểm khác nhau: Bạn không thể dùng なんて(nante) đằng sau một tiểu từ (particle).


VD. こんなに忙しいのに、友達の家なんかに行って遊んでいる時間はない。

Konnani isogashii noni, tomodachi no ie nanka ni itte asonde iru jikan wa nai.

Tôi bận đến mức không thể đi thăm nhà bạn bè.

( X Bạn không thể dùng なんて (nante))


VD. この木は、はさみなんかで切れないよ。

Kono ki wa,  hasami nanka de kirenai yo.

Bạn không thể cắt được cái cây này với kéo đâu.

( X Bạn không thể dùng  なんて (nante)

VD. あいつなんかに負けてたまるか。(cách nói suồng sã/ dùng cho con trai)

Aitsu nanka ni makete tamaru ka.

Tôi sẽ không để mất cô ấy đâu.

( X Bạn không thể dùng なんて (nante))


4) Ví dụ như là (nêu ví dụ) / Gì đó, ai đó như là ~ / Giống như là ~

Đây là dạng hội thoại của  など (nado)

Bạn cũng có thể dùng cách này để làm mềm câu nói, tránh sự diễn đạt quá thẳng thắn.


VD. そのシャツにはこのネクタイなんか合うんじゃない?

Sono shatsu niwa kono nekutai nanka aun janai?

Tôi nghĩ cái cà vạt này sẽ hợp với chiếc áo đó. Bạn nghĩ sao?

(Bạn cũng có thể nói このネクタイなんてkono nekutai nante) )

VD. これなんか彼女のプレゼントにどう?

Kore nanka kanojo no purezento ni dou?

Cái này dùng làm quà cho bạn gái thì thế nào?

Lưu ý: こちらなんか (kochira nanka) → Cách nói lịch sự: こちらなど (kochira nado)
 
 VD. 「誰か、いい人紹介してよ。」

Dare ka ii hito shoukai shite yo.

Hãy giới thiệu cho tôi ai đó tốt tốt đi.

「隼人君なんかどう?」

Hayato kun nanka dou?

Anh Hayato thì sao?

( Bạn cũng có thể nói なんて (nante) )

 * noun + か (ka) + なんか (nanka)

VD. ビールかなんかある?

Biiru ka nan ka aru?

Anh có bia hay gì đó không?

Nếu bạn nói ビールある? ( Biiru aru? ) có nghĩa là bạn chỉ hỏi về bia, nhưng nếu thêm なんか (nanka), bạn có thể đưa ra cho người nghe nhiều lựa chọn hơn.

5) Dùng なんか (nanka) sau một đề tài, chủ đề chính: Giống như là ~

Khi bạn nói về những thứ liên quan đến chủ đề.

VD. 「新しいイタリアンの店、入るまでに30分かかったんだ。」

Atarashii itarian no mise, hairumade ni sanjuppun kakattanda.

Tôi phải đợi 30 phút để được vào nhà hàng Ý mới mở.


「私なんか一時間も待ったよ。」

Watashi nanka ichijikan mo matta yo.

(Còn với tôi) Tôi đã đợi gần như 1 tiếng.

(Bạn cũng có thể nói なんて (nante))


VD. 「寒いね。」

Samui ne.

Lạnh nhỉ?

「本当!昨日なんか窓が凍ってたもん。」

Hontou! Kinou nanka mado ga kootteta mon.

Thật vậy. Như hôm qua, cửa sổ đã đóng băng cơ mà.

Lưu ý: 凍っていたもの (kootte ita mono)
→ Cách viết ngắn (thông thường)  凍ってたもん (kootteta mon)

(Bạn cũng có thể nói なんて (nante))

6) Bắt đầu một cuộc hội thoại với なんか (nanka) tóm gọn lại những suy nghĩ của bản thân.

VD. なんかさあ、最近、彼女とうまくいっていないんだよね。

Nanka saa, saikin, kanojo to umaku itte inain dayone.

Bạn biết đấy, gần đây tôi với bạn gái không được thuận lợi cho lắm.

VD. なんかさあ、遠距離恋愛って大変だよね。

Nanka saa, enkyori ren’ai tte taihen dayone.

Bạn biết đấy, yêu xa rất khó khăn mà phải không?

VD. 「どうしたの? 元気ないね。」

Doushita no? Genki naine.

Có chuyện gì thế? Trông cậu không được khỏe cho lắm.

「なんかねえ、いろいろあってね。」

Nanka nee, iroiro attene.

Nói thế nào nhỉ, có nhiều chuyện đã xảy ra.


VD. 「どう?今日のお味噌汁、美味しい?」

Dou? Kyou no omisoshiru, oishii?

Món súp miso hôm nay thế nào? Có ngon không? (Bạn thích nó chứ?)

「なんかなあ。」

Nanka naa.


Learn more »